釪[yú]Lưu từKhácbát khất thực; một cái chuông nhỏTừ cận nghĩa:砵bōbát khất thực金钵jīn bōbát khất thực (bằng vàng) (của nhà sư Phật giáo)钵盂bō yúbát khất thực