铡[zhá]Lưu từKhácmáy chém kiểu đòn bẩy; chém bằng loại máy chém nàyTừ ghép:铡刀zhá dāomáy chém kiểu đòn bẩy (để băm cỏ, v.v.)龙头铡lóng tóu zhámáy chém kiểu đòn bẩy trang trí đầu rồng ở đầu bản lề, dùng để xử tr…Từ cận nghĩa:铡刀zhá dāomáy chém kiểu đòn bẩy (để băm cỏ, v.v.)