XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
镓
[jiā]
Lưu từ
Khác
gali (hóa học)
Từ ghép:
砷化镓
shēn huà jiā
arsenua gali (GaAs)