镣[liào]Lưu từKhácxiềng chân; cùmTừ ghép:脚镣jiǎo liàoxiềng chân镣铐liào kàoxiềng xích và còng tay镣锁liào suǒkhoá xiềng (để kiềm chế ngựa)Từ cận nghĩa:脚镣jiǎo liàoxiềng chân