陀螺
[tuó luó] [陀 螺]
con quay hồi chuyển; con quay
陀螺在平滑的地面上飞快地转悠。
tuó luó zài píng huá de dì miàn shàng fēi kuài dì zhuàn you.Con quay xoay tròn nhanh thoăn thoắt trên mặt đất bằng phẳng.
[tuó luó] [陀 螺]
con quay hồi chuyển; con quay
陀螺在平滑的地面上飞快地转悠。
tuó luó zài píng huá de dì miàn shàng fēi kuài dì zhuàn you.Con quay xoay tròn nhanh thoăn thoắt trên mặt đất bằng phẳng.