霁[jì]Lưu từKháctrời quang đãngTừ ghép:开霁kāi jìtrời quang (về thời tiết)光风霁月guāng fēng jì yuènghĩa đen: gió nhẹ trăng thanh (thành ngữ)Từ cận nghĩa:开晴kāi qíngtrời quang đãng