颞颥[niè rú] [颞 颥]Lưu từKhácthái dương (hai bên đầu người)Chữ trong từ颞nièxương thái dương (trên đầu người)颥rúTừ cận nghĩa:太阳穴tài yáng xuéthái dương (hai bên đầu người)太阳窝tài yáng wōthái dương (hai bên đầu người)