馉饳[gǔ duò] [馉 饳]Lưu từKhácmột loại hoành thánh làm từ thời cổ đạiChữ trong từ馉gǔ饳duòTừ ghép:鹌鹑馉饳儿ān chún gǔ duò rmột loại hoành thánh có hình dạng giống chim cút (thời cổ)