魑魅[chī mèi] [魑 魅]Lưu từKháctà ma và quỷ quái (thường gây hại); yêu maChữ trong từ魑chī魅mèiyêu maTừ ghép:魑魅魍魉chī mèi - wǎng liǎng(thành ngữ) tất cả các loại yêu ma hoặc linh hồn tinh quái