XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
鴳
[yàn]
Lưu từ
Khác
chim cút
Từ cận nghĩa:
鹌
ān
chim cút
鹑
chún
chim cút
鹌鹑
ān chún
chim cút