鸲姬鹟[qú jī wēng] [鸲 姬 鹟]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi cổ họng đen (Ficedula mugimaki)Chữ trong từ鸲qúdạng kết hợp, dùng trong tên các loài chim, đặc biệt là robin và đỏ…姬jīphụ nữ鹟wēngchim bắt ruồi