鸻
[héng]
chim choi choi
剑鸻jiàn héng(loài chim ở Trung Quốc) choi choi vòng nhỏ (Charadrius hiaticula)鸻科héng kēHọ Charadriidae (họ chim choi choi)东方鸻dōng fāng héng(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi phương đông (Charadrius vere…大石鸻dà shí héng(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi đá lớn (Esacus recurvirostris)小嘴鸻xiǎo zuǐ héng(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi Âu-Á (Charadrius morinellus)欧石鸻ōu shí héng(loài chim ở Trung Quốc) chim curlew đá Âu Á (Burhinus oedicnemus)灰斑鸻huī bān héng(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi xám (Pluvialis squatarola)灰燕鸻huī yàn héng(loài chim ở Trung Quốc) choắt nhỏ (Glareola lactea)环颈鸻huán jǐng héng(loài chim ở Trung Quốc) choi choi cổ khoang (Charadrius alexandrinus)