麦枷[mài jiā] [麦 枷]Lưu từKháccái đập; lấy lúa (bằng cái đập)Chữ trong từ麦màilúa mì枷jiāgông (cái cùm gỗ dùng để giam giữ và trừng phạt tội phạm ở Trung Quốc)Từ cùng chữ:麦克风mài kè fēngHSK 5microphone (từ mượn)