麦秸[mài jiē] [麦 秸]Lưu từKhácrơm từ lúa mạch hoặc lúa mìChữ trong từ麦màilúa mì秸jiēthân cây lúa còn lại sau khi đậpTừ cùng chữ:麦克风mài kè fēngHSK 5microphone (từ mượn)