鼗
[táo]
cái lắc hình trống (người bán hàng rong dùng hoặc làm đồ chơi); trống lắc
猗与那与,置我鼗鼓。
yī yǔ nà yǔ, zhì wǒ táo gǔ.Ôi đẹp đẽ thay, hãy đặt trống nhỏ trống lớn của ta.

[táo]
cái lắc hình trống (người bán hàng rong dùng hoặc làm đồ chơi); trống lắc
猗与那与,置我鼗鼓。
yī yǔ nà yǔ, zhì wǒ táo gǔ.Ôi đẹp đẽ thay, hãy đặt trống nhỏ trống lớn của ta.