龙趸[lóng dǔn] [龙 趸]Lưu từKháccá mú khổng lồ (các loài Epinephelus khác nhau)Chữ trong từ龙lóngrồng趸dǔnbán buônTừ cùng chữ:龙舟lóng zhōuHSK 8thuyền rồng