咭
[jī]
biến thể của 叽 (jī)
Chữ 咭 đọc là jī, nghĩa là biến thể của 叽 (jī). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī]
biến thể của 叽 (jī)
咭 (jī) nghĩa là biến thể của 叽 (jī).
Viết lần lượt từng nét của chữ 咭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 咭咭呱呱 (jī jī guā guā) – (từ tượng thanh) tiếng cười khúc khích.