咾
[lǎo]
một tiếng ồn; một âm thanh
Chữ 咾 đọc là lǎo, nghĩa là một tiếng ồn; một âm thanh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎo]
một tiếng ồn; một âm thanh
咾 (lǎo) nghĩa là một tiếng ồn; một âm thanh.
Viết lần lượt từng nét của chữ 咾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 咕咾肉 (gū lǎo ròu) – thịt chua ngọt (thịt heo).