XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 啖 đọc là dàn, nghĩa là ăn; nếm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 啖

啖 nghĩa là gì?

啖 (dàn) nghĩa là ăn; nếm.

Cách viết chữ 啖 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 啖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 啖 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 大啖一番 (dà dàn yī fān) – ăn một bữa thịnh soạn.