喙
[huì]
mỏ; mõm; miệng
Chữ 喙 đọc là huì, nghĩa là mỏ; mõm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huì]
mỏ; mõm; miệng
喙 (huì) nghĩa là mỏ; mõm.
Viết lần lượt từng nét của chữ 喙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 置喙 (zhì huì) – đưa ra ý kiến.