嗞
[zī]
(tượng thanh) tiếng xèo xèo, tiếng xì, tiếng húp v.v.
Chữ 嗞 đọc là zī, nghĩa là (tượng thanh) tiếng xèo xèo, tiếng xì, tiếng húp v.v.. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zī]
(tượng thanh) tiếng xèo xèo, tiếng xì, tiếng húp v.v.
嗞 (zī) nghĩa là (tượng thanh) tiếng xèo xèo, tiếng xì, tiếng húp v.v..
Viết lần lượt từng nét của chữ 嗞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 嗞啦 (zī lā) – (từ tượng thanh) nổ lách tách.