塕
[wěng]
bụi bay (tiếng địa phương); bụi
Chữ 塕 đọc là wěng, nghĩa là bụi bay (tiếng địa phương); bụi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wěng]
bụi bay (tiếng địa phương); bụi
塕 (wěng) nghĩa là bụi bay (tiếng địa phương); bụi.
Viết lần lượt từng nét của chữ 塕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 塕埲 (wěng běng) – bão bụi.