妚
[pēi]
biến thể của 胚 (pēi); phôi thai
Chữ 妚 đọc là pēi, nghĩa là biến thể của 胚 (pēi); phôi thai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pēi]
biến thể của 胚 (pēi); phôi thai
妚 (pēi) nghĩa là biến thể của 胚 (pēi); phôi thai.
Viết lần lượt từng nét của chữ 妚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.