妭
[bá]
(văn học) người phụ nữ đẹp; biến thể cũ của 魃 (bá)
Chữ 妭 đọc là bá, nghĩa là (văn học) người phụ nữ đẹp; biến thể cũ của 魃 (bá). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bá]
(văn học) người phụ nữ đẹp; biến thể cũ của 魃 (bá)
妭 (bá) nghĩa là (văn học) người phụ nữ đẹp; biến thể cũ của 魃 (bá).
Viết lần lượt từng nét của chữ 妭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.