XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 娓 đọc là wěi, nghĩa là hoạt bát; tuân theo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 娓

娓 nghĩa là gì?

娓 (wěi) nghĩa là hoạt bát; tuân theo.

Cách viết chữ 娓 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 娓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 娓 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 娓娓动听 (wěi wěi dòng tīng) – nói chuyện một cách dễ thương và cuốn hút (thành ngữ).