尲
[gān]
biến thể của 尴 (gān)
Chữ 尲 đọc là gān, nghĩa là biến thể của 尴 (gān). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gān]
biến thể của 尴 (gān)
尲 (gān) nghĩa là biến thể của 尴 (gān).
Viết lần lượt từng nét của chữ 尲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.