岬
[jiǎ]
mũi đất (địa lý); mũi biển
Chữ 岬 đọc là jiǎ, nghĩa là mũi đất (địa lý); mũi biển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎ]
mũi đất (địa lý); mũi biển
岬 (jiǎ) nghĩa là mũi đất (địa lý); mũi biển.
Viết lần lượt từng nét của chữ 岬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 地岬 (dì jiǎ) – mũi đất (địa lý); 岬角 (jiǎ jiǎo) – mũi đất; 海岬 (hǎi jiǎ) – mũi đất.