嶙
[lín]
những dãy đồi núi
Chữ 嶙 đọc là lín, nghĩa là những dãy đồi núi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lín]
những dãy đồi núi
嶙 (lín) nghĩa là những dãy đồi núi.
Viết lần lượt từng nét của chữ 嶙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 嶙峋 (lín xún) – gầy gò (về người); 瘦骨嶙峋 (shòu gǔ lín xún) – gầy.