庑
[wú]
biến thể của 芜 (wú)
Chữ 庑 đọc là wú, nghĩa là biến thể của 芜 (wú). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wú]
biến thể của 芜 (wú)
庑 (wú) nghĩa là biến thể của 芜 (wú).
Viết lần lượt từng nét của chữ 庑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 堂庑 (táng wǔ) – phòng bên của đại sảnh; 廊庑 (láng wǔ) – hành lang có mái hiên; 蕃庑 (fán wú) – biến thể của 繁芜 (fán wú).