徜
[cháng]
ngồi bắt chéo chân; đi tới lui
Chữ 徜 đọc là cháng, nghĩa là ngồi bắt chéo chân; đi tới lui. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cháng]
ngồi bắt chéo chân; đi tới lui
徜 (cháng) nghĩa là ngồi bắt chéo chân; đi tới lui.
Viết lần lượt từng nét của chữ 徜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 徜徉 (cháng yáng) – đi dạo thong thả.