戗
[qiāng]
trái ngược; đẩy lại; cú va
Chữ 戗 đọc là qiāng, nghĩa là trái ngược; đẩy lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiāng]
trái ngược; đẩy lại; cú va
戗 (qiāng) nghĩa là trái ngược; đẩy lại.
Viết lần lượt từng nét của chữ 戗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 够戗 (gòu qiàng) – biến thể của 够呛 (gòu qiàng); 戗风 (qiāng fēng) – gió ngược.