XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 挹 đọc là yì, nghĩa là (văn học) múc lên; múc ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 挹

挹 nghĩa là gì?

挹 (yì) nghĩa là (văn học) múc lên; múc ra.

Cách viết chữ 挹 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 挹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 挹 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 冲挹 (chōng yì) – nhún nhường; 奖挹 (jiǎng yì) – thưởng và đề bạt; 挹取 (yì qǔ) – múc ra; 挹掬 (yì jū) – múc nước bằng tay; 挹注 (yì zhù) – chuyển tài nguyên vào các khu vực cần thiết; 挹酌 (yì zhuó) – rót rượu.