XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 捱 đọc là ái, nghĩa là biến thể của 挨 (ái). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

捱

[ái]

biến thể của 挨 (ái)

Hỏi đáp về chữ 捱

捱 nghĩa là gì?

捱 (ái) nghĩa là biến thể của 挨 (ái).

Cách viết chữ 捱 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 捱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 捱 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 难捱 (nán ái) – khó khăn.