捱
[ái]
biến thể của 挨 (ái)
Chữ 捱 đọc là ái, nghĩa là biến thể của 挨 (ái). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ái]
biến thể của 挨 (ái)
捱 (ái) nghĩa là biến thể của 挨 (ái).
Viết lần lượt từng nét của chữ 捱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 难捱 (nán ái) – khó khăn.