XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 攥 đọc là zuàn, nghĩa là (khẩu ngữ) cầm; nắm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

攥

[zuàn]

(khẩu ngữ) cầm; nắm; chộp

他愤怒地攥紧了拳头,但最终还是忍住了冲动。

tā fèn nù dì zuàn jǐn le quán tou, dàn zuì zhōng hái shì rěn zhù le chōng dòng.

Anh ấy giận dữ siết chặt nắm đấm, nhưng cuối cùng vẫn kiềm chế được sự bốc đồng.

Hỏi đáp về chữ 攥

攥 nghĩa là gì?

攥 (zuàn) nghĩa là (khẩu ngữ) cầm; nắm.

Cách viết chữ 攥 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 攥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 攥 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 拢攥 (lǒng zuàn) – nắm chặt; 攥拳头 (zuàn quán tou) – nắm chặt tay.