氚
[chuān]
(hóa học) triti
Chữ 氚 đọc là chuān, nghĩa là (hóa học) triti. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuān]
(hóa học) triti
氚 (chuān) nghĩa là (hóa học) triti.
Viết lần lượt từng nét của chữ 氚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.