氽
[tǔn]
nổi; chiên ngập dầu
Chữ 氽 đọc là tǔn, nghĩa là nổi; chiên ngập dầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǔn]
nổi; chiên ngập dầu
氽 (tǔn) nghĩa là nổi; chiên ngập dầu.
Viết lần lượt từng nét của chữ 氽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 氽汤 (tǔn tāng) – nấu canh; 氽烫 (tǔn tàng) – chần (nấu ăn).