汫
[jǐng]
biến thể cũ của 阱 (jǐng)
Chữ 汫 đọc là jǐng, nghĩa là biến thể cũ của 阱 (jǐng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jǐng]
biến thể cũ của 阱 (jǐng)
汫 (jǐng) nghĩa là biến thể cũ của 阱 (jǐng).
Viết lần lượt từng nét của chữ 汫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 汫濙 (jǐng yíng) – uốn khúc.