湔
[jiān]
rửa; rửa sạch oan khuất; tên một con sông
Chữ 湔 đọc là jiān, nghĩa là rửa; rửa sạch oan khuất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiān]
rửa; rửa sạch oan khuất; tên một con sông
湔 (jiān) nghĩa là rửa; rửa sạch oan khuất.
Viết lần lượt từng nét của chữ 湔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 湔洗 (jiān xǐ) – rửa; 湔涤 (jiān dí) – rửa; 湔雪 (jiān xuě) – xoá bỏ (nỗi nhục).