犄
[jī]
sừng trâu; cánh quân
Chữ 犄 đọc là jī, nghĩa là sừng trâu; cánh quân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī]
sừng trâu; cánh quân
犄 (jī) nghĩa là sừng trâu; cánh quân.
Viết lần lượt từng nét của chữ 犄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 犄角 (jī jiǎo) – sừng; 犄角旮旯 (jī jiǎo gā lá) – góc.