痎
[jiē]
(cổ) sốt rét cách nhật
Chữ 痎 đọc là jiē, nghĩa là (cổ) sốt rét cách nhật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiē]
(cổ) sốt rét cách nhật
痎 (jiē) nghĩa là (cổ) sốt rét cách nhật.
Viết lần lượt từng nét của chữ 痎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 痎疟 (jiē nüè) – (Đông y) sốt rét cách nhật.