痡
[pū]
ốm yếu; tàn tật
Chữ 痡 đọc là pū, nghĩa là ốm yếu; tàn tật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pū]
ốm yếu; tàn tật
痡 (pū) nghĩa là ốm yếu; tàn tật.
Viết lần lượt từng nét của chữ 痡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.