糨
[jiàng]
(dùng cho súp, hồ dán, v.v.) đặc
Chữ 糨 đọc là jiàng, nghĩa là (dùng cho súp, hồ dán, v.v.) đặc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiàng]
(dùng cho súp, hồ dán, v.v.) đặc
糨 (jiàng) nghĩa là (dùng cho súp, hồ dán, v.v.) đặc.
Viết lần lượt từng nét của chữ 糨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 糨子 (jiàng zi) – (khẩu ngữ) hồ dán; 糨糊 (jiàng hu) – hồ dán.