翀
[chōng]
bay vút
Chữ 翀 đọc là chōng, nghĩa là bay vút. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chōng]
bay vút
翀 (chōng) nghĩa là bay vút.
Viết lần lượt từng nét của chữ 翀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.