舀
[yǎo]
múc ra; múc lên
Chữ 舀 đọc là yǎo, nghĩa là múc ra; múc lên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǎo]
múc ra; múc lên
舀 (yǎo) nghĩa là múc ra; múc lên.
Viết lần lượt từng nét của chữ 舀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 舀勺 (yǎo sháo) – cái muỗng; 舀子 (yǎo zi) – cái muôi; 舀水 (yǎo shuǐ) – múc nước; 舀汤 (yǎo tāng) – múc canh.