茜
[qiàn]
Rubia cordifolia; cây mài đỏ; cây munjeet
Chữ 茜 đọc là qiàn, nghĩa là Rubia cordifolia; cây mài đỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiàn]
Rubia cordifolia; cây mài đỏ; cây munjeet
茜 (qiàn) nghĩa là Rubia cordifolia; cây mài đỏ.
Viết lần lượt từng nét của chữ 茜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 茜紫 (qiàn zǐ) – cây xô thơm (thảo mộc); 茜草 (qiàn cǎo) – Rubia cordifolia; 假芫茜 (jiǎ yuán qiàn) – Eryngium foetidum; 凯茜·弗里曼 (kǎi xī · fú lǐ màn) – Cathy Freeman (1973-), vận động viên chạy nước rút người Úc.