蓓
[bèi]
(nụ) hoa
Chữ 蓓 đọc là bèi, nghĩa là (nụ) hoa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bèi]
(nụ) hoa
蓓 (bèi) nghĩa là (nụ) hoa.
Viết lần lượt từng nét của chữ 蓓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 蓓蕾 (bèi lěi) – nụ hoa.