螨
[mǎn]
mạt
Chữ 螨 đọc là mǎn, nghĩa là mạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǎn]
mạt
螨 (mǎn) nghĩa là mạt.
Viết lần lượt từng nét của chữ 螨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 尘螨 (chén mǎn) – bọ ve bụi; 螨虫 (mǎn chóng) – bọ ve (động vật học).