蟭
[jiāo]
trứng bọ ngựa
Chữ 蟭 đọc là jiāo, nghĩa là trứng bọ ngựa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiāo]
trứng bọ ngựa
蟭 (jiāo) nghĩa là trứng bọ ngựa.
Viết lần lượt từng nét của chữ 蟭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 蟭蟟 (jiāo liáo) – ve sầu (cách gọi cũ).