觎
[yú]
khao khát mãnh liệt
Chữ 觎 đọc là yú, nghĩa là khao khát mãnh liệt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yú]
khao khát mãnh liệt
觎 (yú) nghĩa là khao khát mãnh liệt.
Viết lần lượt từng nét của chữ 觎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 觊觎 (jì yú) – (văn học) thèm muốn.