讇
[chǎn]
nói mớ; biến thể cũ của 谄 (chǎn)
Chữ 讇 đọc là chǎn, nghĩa là nói mớ; biến thể cũ của 谄 (chǎn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chǎn]
nói mớ; biến thể cũ của 谄 (chǎn)
讇 (chǎn) nghĩa là nói mớ; biến thể cũ của 谄 (chǎn).
Viết lần lượt từng nét của chữ 讇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.